ETF · Chỉ số
MSCI United Kingdom Small Cap
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 100,56 tr.đ. | — | 0,58 | Vốn nhỏ | MSCI United Kingdom Small Cap | 1/7/2009 | 287,06 | 1,56 | 12,98 | ||
| Cổ phiếu | 100,56 tr.đ. | — | 0,58 | Vốn nhỏ | MSCI United Kingdom Small Cap | 1/7/2009 | 287,06 | 1,56 | 12,98 | ||
| Cổ phiếu | 99,75 tr.đ. | 636 | 0,58 | Vốn nhỏ | MSCI United Kingdom Small Cap | 1/7/2009 | 284,74 | 1,56 | 12,98 | ||
| Cổ phiếu | 39,47 tr.đ. | 3.752 | 0,59 | Vốn nhỏ | MSCI United Kingdom Small Cap | 25/1/2012 | 43,86 | 1,57 | 12,98 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm