ETF · Chỉ số
MSCI United Kingdom Small Cap
Total ETFs
4
All Products
4 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 99,847 tr.đ. | — | 0,50 | Small Cap | MSCI United Kingdom Small Cap | 1/7/2009 | 263,69 | 1,72 | 14,76 | ||
| Cổ phiếu | 99,847 tr.đ. | — | 0,50 | Small Cap | MSCI United Kingdom Small Cap | 1/7/2009 | 263,69 | 1,72 | 14,76 | ||
| Cổ phiếu | 99,847 tr.đ. | — | 0,50 | Small Cap | MSCI United Kingdom Small Cap | 1/7/2009 | 263,69 | 1,72 | 14,76 | ||
| Cổ phiếu | 41,676 tr.đ. | 9.563,063 | 0,59 | Small Cap | MSCI United Kingdom Small Cap | 25/1/2012 | 41,50 | 1,72 | 14,76 |