ETF · Chỉ số
MSCI United Kingdom Small Cap
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 95,57 tr.đ. | — | 0,50 | Vốn nhỏ | MSCI United Kingdom Small Cap | 1/7/2009 | 254,65 | 1,56 | 12,98 | ||
| Cổ phiếu | 95,57 tr.đ. | — | 0,50 | Vốn nhỏ | MSCI United Kingdom Small Cap | 1/7/2009 | 254,65 | 1,56 | 12,98 | ||
| Cổ phiếu | 95,57 tr.đ. | — | 0,50 | Vốn nhỏ | MSCI United Kingdom Small Cap | 1/7/2009 | 254,65 | 1,56 | 12,98 | ||
| Cổ phiếu | 40,05 tr.đ. | 5.647,16 | 0,59 | Vốn nhỏ | MSCI United Kingdom Small Cap | 25/1/2012 | 39,77 | 1,57 | 12,98 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm